Russian Vocabulary
ВЕСЬ • ВСЯ • ВСЁ • ВСЕ
Tổng hợp cách dùng của các từ mang nghĩa “cả”, “mọi”, “toàn bộ”, “tất cả” trong tiếng Nga.
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ
весь город
Toàn thành phố
вся страна
Cả đất nước
всё время
Suốt cả thời gian / luôn luôn
все школьники
Tất cả học sinh
это фильм для всей семьи
Đây là bộ phim dành cho cả gia đình
Lưu ý quan trọng
- все = mọi người → tương đương ngôi «они»
- всё = mọi thứ → tương đương ngôi «оно»
Ví dụ khi đứng một mình
все любят его
Mọi người đều quý anh ấy
всем привет!
Chào mọi người!
всё будет хорошо
Mọi chuyện rồi sẽ ổn
Ира думает обо всём
Ira nghĩ về mọi thứ
0 Nhận xét