Russki with Andrei
9 Động từ Lấy & Chọn
trong tiếng Nga
trong tiếng Nga
Khi nói tới "lựa chọn", nhiều người nghĩ ngay đến брать – взять hay выбирать – выбрать. Nhưng tiếng Nga có nhiều sắc thái phong phú hơn thế — cùng khám phá 9 động từ dưới đây!
01
Брать — Взять
Lấy, cầm
Я взял книгу с полки.
Tôi đã lấy sách từ trên kệ.
02
Выбирать — Выбрать
Chọn từ nhiều lựa chọn khác nhau
Я выбираю новый телефон.
Tôi đang lựa điện thoại mới.
Мы выбрали самого лучшего кандидата.
Chúng tôi đã chọn ứng viên tốt nhất.
03
Подбирать — Подобрать
Chọn dựa trên tiêu chí phù hợp
Я подбираю одежду к этому мероприятию.
Tôi đang chọn quần áo phù hợp với sự kiện.
Я подобрал ключ к этому замку.
Tôi đã chọn được chìa khóa khớp với ổ khóa.
04
Отбирать — Отобрать
Tước đoạt hoặc chọn ra bằng cách loại bỏ
Учитель отбирает лучшие сочинения.
Giáo viên đang chọn bài văn tốt nhất.
У него отобрали телефон.
Anh ấy bị thu điện thoại.
05
Избирать — Избрать
Lựa chọn trang trọng, quan trọng, lâu dài
Народ избирает президента каждые 5 лет.
Người dân bầu tổng thống mỗi 5 năm.
06
Набирать — Набрать
Thu gom, làm đầy, lấy số lượng lớn
Я набрал 10 килограммов за год.
Tôi tăng 10kg trong 1 năm.
Я набираю воду в стакан.
Tôi rót nước vào cốc.
07
Забирать — Забрать
Lấy lại, thu hồi, đón về
Я забираю ребёнка из школы каждый день.
Tôi đón con từ trường mỗi ngày.
Вчера я забрал документы из офиса.
Hôm qua tôi đã lấy tài liệu từ văn phòng.
08
Собирать — Собрать
Thu gom, sưu tầm, lắp ráp
Я собираю марки.
Tôi đang sưu tầm tem.
Он собирает мебель.
Anh ấy đang lắp ráp đồ nội thất.
09
Убирать — Убрать
Thu dọn, thu hoạch, loại bỏ
Я убираю комнату.
Tôi đang dọn phòng.
Фермеры убирают урожай.
Nông dân đang thu hoạch mùa màng.
Ví dụ tổng quan
Anna tìm việc làm
Анна переехала в новый город и решила устроиться на работу.
Anna chuyển đến thành phố mới và quyết định tìm việc.
Сначала ей нужно было взять документы из дома, чтобы подать заявление. Она зашла в квартиру, взяла паспорт и диплом, затем отправилась в офис.
Đầu tiên, cô ấy cần lấy hồ sơ từ nhà để đi nộp đơn. Cô ấy ghé vào căn hộ, lấy hộ chiếu và bằng cấp, sau đó đi đến văn phòng.
В отделе кадров сказали, что документы можно оставить сегодня, а забрать — только завтра. Через день она пришла и забрала их обратно.
Phòng nhân sự nói rằng hôm nay có thể để lại hồ sơ, còn nhận lại thì phải ngày mai. Sau một ngày, cô ấy đến và lấy lại chúng.
При подаче заявления ей нужно было подобрать правильные слова, чтобы хорошо себя представить на собеседовании.
Khi nộp đơn, Anna phải lựa chọn từ ngữ phù hợp để giới thiệu bản thân một cách tốt nhất trong cuộc phỏng vấn.
Работодатель должен был отобрать из 50 кандидатов только 5 человек для финального этапа. Анна очень надеялась, что её выберут.
Nhà tuyển dụng phải chọn ra 5 người trong số 50 ứng viên cho vòng cuối. Anna rất hy vọng mình sẽ được chọn.
После собеседования комиссия избрала лучшего кандидата на руководящую должность, но Анна пока участвовала в общем конкурсе.
Sau cuộc phỏng vấn, hội đồng chọn ứng viên tốt nhất cho vị trí quản lý, còn Anna vẫn tiếp tục tham gia vòng thi chung.
Во время подготовки ей пришлось собрать все необходимые документы и рекомендации от предыдущих работодателей.
Trong thời gian chuẩn bị, cô ấy phải thu thập toàn bộ giấy tờ cần thiết và thư giới thiệu từ các sếp cũ.
Через несколько дней ей позвонили и сказали, что компания набрала 10 новых сотрудников, и она среди них!
Sau vài ngày, công ty gọi điện thông báo họ đã tuyển được 10 nhân viên mới — và Anna nằm trong số đó!
0 Nhận xét