GIỚI TỪ С TRONG TIẾNG NGA

Giới từ «C» trong tiếng Nga
Ngữ pháp tiếng Nga

Giới từ «C»
trong tiếng Nga

Giới từ «C» có nhiều cách sử dụng với đa dạng ngữ nghĩa. Cùng tìm hiểu các cách dùng với cách 2, cách 4 và cách 5.

Giới từ C tiếng Nga

«C» + Cách 2

1

Từ vị trí nào đó

прийти с работыđi làm về (đến từ nơi làm việc)
вернуться со стадионаtrở về từ sân vận động
убрать со столаdọn khỏi bàn
Khi trả lời ГДЕ dùng "НА" cách 6, khi chuyển sang ОТКУДА thì dùng "С" cách 2.
2

Từ mốc thời gian nào đó

Холода начались с декабря.Cái lạnh bắt đầu từ tháng 12.
Магазин работает с десяти утра до восьми вечера.Cửa hàng làm việc từ 10AM đến 8PM.
3

Nguyên nhân (văn nói)

умереть с голодаchết vì đói
покраснеть со стыдаđỏ mặt vì xấu hổ
4

Một số cụm từ thường gặp

с одной стороныmột mặt…
с другой стороныmặt khác…
с первого взглядаtừ cái nhìn đầu tiên
с тех порkể từ khi…
с моей точки зренияtừ góc nhìn của tôi

«C» + Cách 5

1

Với ai, cái gì

Она пошла в кино с братом.Cô ấy đi xem phim với anh trai.
С кем ты будешь это делать?Bạn sẽ làm điều này với ai?
2

Đặc điểm, tính chất của sự vật

Дом с балконом.Căn nhà có ban công.
Человек с добрым сердцем.Một người có trái tim nhân hậu.

«C» + Cách 4

1

So sánh, ước lượng xấp xỉ

Он ростом с меня.Anh ấy cao cỡ bằng tôi.
Это весит с тонну.Cái này nặng khoảng một tấn.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét