Russian Grammar
Các cách dùng phổ biến của «при»
Tổng hợp những cách dùng quan trọng và thường gặp nhất của giới từ cách 6 «при» trong tiếng Nga.
1
Vào thời đại nào, dưới quyền ai
при Горбачёве началась перестройка
Cải tổ bắt đầu từ thời Gorbachev.
2
Trực thuộc cơ quan, tổ chức
библиотека при университете
Thư viện thuộc trường đại học.
школа при Посольстве России
Trường thuộc Đại sứ quán Nga.
3
Khi có mặt ai đó
нельзя ссориться при гостях
Không nên cãi nhau trước mặt khách.
при нём не говори о наших проблемах
Trước mặt anh ta đừng kể về vấn đề của chúng ta.
4
Diễn tả nguyên nhân
при наводнении погибло много людей
Nhiều người thiệt mạng vì trận lũ.
5
Mang theo / sở hữu
деньги при тебе?
Bạn có mang tiền theo không?
документы всегда при мне
Giấy tờ luôn ở bên tôi.
6
Nhấn mạnh sự tương phản
При всех обстоятельствах человек должен оставаться человеком
Dù trong hoàn cảnh nào cũng phải sống đúng là con người.
Ghi nhớ:
«при» thường đi với cách 6 và mang nghĩa:
trong hoàn cảnh nào đó, dưới thời ai đó, có mặt ai đó hoặc thuộc về tổ chức nào đó.
0 Nhận xét